黙殺
もくさつ - MẶC SÁT --- ◆ Sự không để ý tới; sự lờ đi; sự mặc kệ .
英語定義:disregard、ignore、neglect、brush aside、push aside、discount、disregard、brush off、ignore、dismiss
日本語定義:無視して取り合わないこと。「提案を―する」
類語
無視(むし)
例文:
()相手が何者かよくわからない社会では、無視黙殺するほど危険なことはない。
Trong xã hội không rõ đối phương là ai, không có gì nguy hiểm hơn việc phớt lờ im lặng.
Trong xã hội không rõ đối phương là ai, không có gì nguy hiểm hơn việc phớt lờ im lặng.