難しい
むずかしい - 「NAN」 --- ◆ Khó; khó khăn
英語定義:hard、difficult、awkward、embarrassing、sticky、unenviable、ticklish、delicate、touchy、troublesome
日本語定義:1 理解や習得がしにくい。複雑でわかりにくい。難解である。「説明が―・い」「―・い文章」⇔易しい。
2 解決するのが困難である。「―・い事件」「―・い注文」「―・い病気」⇔易しい。
3 実現するのが不可能に近い。「生還は―・い」「登頂は―・い」⇔易しい。
4 状況などが込み入っていて、対処するのがやっかいである。「立場が―・くなる」「事態を―・くする」
5 人の扱いがめんどうである。「一緒に仕事をするのに―・い相手」「―・い年頃」
6 好みなどがうるさい。「服装に―・い人」<
例文:
()仕事のストレスの場合は「鬱病」「環適応境障害」などと書かれることが多いと思いますが、医師もまっくたウソを書くわけにはいかないので、なかなか難しいと思いますよ。
Trường hợp stress công việc thường ghi “trầm cảm”, “rối loạn thích ứng môi trường”… nhưng bác sĩ cũng không thể viết hoàn toàn dối nên khá khó.
Trường hợp stress công việc thường ghi “trầm cảm”, “rối loạn thích ứng môi trường”… nhưng bác sĩ cũng không thể viết hoàn toàn dối nên khá khó.
テスト問題: