本場
ほんば - 「BỔN TRÀNG」 --- ◆ Nhà; nơi ở Nơi tốt nhất◆ Sự chính cống; sự thật sự◆ Trung tâm ある物の主要・有名な産地。 Nơi sản suất nổi tiếng về một thứ gì đó. 感動したり、すごいと思った時 Dùng khi cảm thấy tuyệt, thấy cảm động. ある物事が正式に行われている場所。 Nơi mà một việc gì đó được chính thức tiến hành
英語定義:best place; home; main stock farm; this stock farm
日本語定義:1 ある物事が本式に行われる場所。また、盛んに行われている所。「本場のフランス料理」「本場仕込み」
2 ある物の本来の産地。また、主要・有名な産地。「ワインの本場」
3 取引所で、午前中の立ち会い。前場 (ぜんば) 。
類語
産地(さんち) 原産地(げんさんち)
例文:
(1)北海道はカニの本場だ。
Hokkaido là “thủ phủ”/vùng nổi tiếng nhất về cua.
(4)「地元直送の食材を使った本場の味」が人気で、食事だけを目的に来店する人もいるほどだ。
“Hương vị chính gốc sử dụng nguyên liệu được vận chuyển trực tiếp từ địa phương” rất được ưa chuộng, đến mức có những người chỉ đến quán với mục đích ăn uống mà thôi.
(2)「さすが~本場で勉強しただけあって、発音や自然さが 違いますね。」
Quả đúng là học ở bản xứ có khác, phát âm tốt với cách nói tự nhiên hẳn.
(3)日本でもよく食べるが、本場のキムチを食べてみたい。
Tôi thường ăn kim chi ở Nhật nhưng tôi muốn thử kim chi đích thực.
(5)京都は和菓子の本場として知られており、老舗の店では伝統の製法が今も受け継がれている。
Kyoto được biết đến là “cái nôi” của bánh ngọt Nhật, và tại các cửa hàng lâu đời, phương pháp làm truyền thống vẫn được gìn giữ đến ngày nay.
(6)イタリアはピザの本場だけあって、素材の味を生かしたシンプルな料理が多い。
Ý là nơi chính gốc của pizza nên có nhiều món ăn đơn giản, tôn lên hương vị nguyên liệu.
(7)このレストランでは本場フランスのシェフが腕を振るっており、本格的な味が楽しめる。
Ở nhà hàng này có đầu bếp người Pháp chính gốc nên có thể thưởng thức hương vị chuẩn vị.
(8)英語を学ぶなら、本場の発音や表現に触れるために海外留学するのが効果的だ。
Nếu học tiếng Anh, đi du học để tiếp xúc với phát âm và cách diễn đạt “chuẩn bản xứ” sẽ rất hiệu quả.
Hokkaido là “thủ phủ”/vùng nổi tiếng nhất về cua.
(4)「地元直送の食材を使った本場の味」が人気で、食事だけを目的に来店する人もいるほどだ。
“Hương vị chính gốc sử dụng nguyên liệu được vận chuyển trực tiếp từ địa phương” rất được ưa chuộng, đến mức có những người chỉ đến quán với mục đích ăn uống mà thôi.
(2)「さすが~本場で勉強しただけあって、発音や自然さが 違いますね。」
Quả đúng là học ở bản xứ có khác, phát âm tốt với cách nói tự nhiên hẳn.
(3)日本でもよく食べるが、本場のキムチを食べてみたい。
Tôi thường ăn kim chi ở Nhật nhưng tôi muốn thử kim chi đích thực.
(5)京都は和菓子の本場として知られており、老舗の店では伝統の製法が今も受け継がれている。
Kyoto được biết đến là “cái nôi” của bánh ngọt Nhật, và tại các cửa hàng lâu đời, phương pháp làm truyền thống vẫn được gìn giữ đến ngày nay.
(6)イタリアはピザの本場だけあって、素材の味を生かしたシンプルな料理が多い。
Ý là nơi chính gốc của pizza nên có nhiều món ăn đơn giản, tôn lên hương vị nguyên liệu.
(7)このレストランでは本場フランスのシェフが腕を振るっており、本格的な味が楽しめる。
Ở nhà hàng này có đầu bếp người Pháp chính gốc nên có thể thưởng thức hương vị chuẩn vị.
(8)英語を学ぶなら、本場の発音や表現に触れるために海外留学するのが効果的だ。
Nếu học tiếng Anh, đi du học để tiếp xúc với phát âm và cách diễn đạt “chuẩn bản xứ” sẽ rất hiệu quả.
テスト問題:
N1 やってみよう
本場
a. パーティーの<u>本場</u>は、とても賑わっていた。
b. 沖縄で食事して、やはり<u>本場</u>の味はちがうと実感した。
c. 「市民の会」は東京に<u>本場</u>を置いている。
d. <u>本場</u>で失敗しないように、しっかり練習した。
a. パーティーの<u>本場</u>は、とても賑わっていた。
b. 沖縄で食事して、やはり<u>本場</u>の味はちがうと実感した。
c. 「市民の会」は東京に<u>本場</u>を置いている。
d. <u>本場</u>で失敗しないように、しっかり練習した。
N1 やってみよう
本場
a. <u>本場</u>になると、緊張してしまう。
b. 図書館にある<u>本場</u>は高さが高い。
c. 事件<u>本場</u>にたくさんの警察官が集まっている。
d. キムチは、韓国が<u>本場</u>だ。
a. <u>本場</u>になると、緊張してしまう。
b. 図書館にある<u>本場</u>は高さが高い。
c. 事件<u>本場</u>にたくさんの警察官が集まっている。
d. キムチは、韓国が<u>本場</u>だ。
N1 やってみよう
本場
a. 美しい景色は、テレビで見るより<u>本場</u>で見た方が迫力がある。
b. ジャズの<u>本場</u>で音楽の勉強をしたいと思っていた。
c. 人の手で育てられた野生の動物を<u>本場</u>に返す運動が進められている。
d. 事件の記事を書くときは、必ず<u>本場</u>に行って取材するようにしている。
a. 美しい景色は、テレビで見るより<u>本場</u>で見た方が迫力がある。
b. ジャズの<u>本場</u>で音楽の勉強をしたいと思っていた。
c. 人の手で育てられた野生の動物を<u>本場</u>に返す運動が進められている。
d. 事件の記事を書くときは、必ず<u>本場</u>に行って取材するようにしている。