恋愛
れんあい - LUYẾN ÁI --- luyến ái; tình yêu
英語定義:love; romance
例文:
()恋愛に関しては、熱しやすく冷めやすいタイプだが、その一つーつの恋愛はとても情熱的なのもです。
Về tình yêu thuộc kiểu dễ nóng dễ nguội nhưng mỗi mối tình rất nồng nhiệt.
Về tình yêu thuộc kiểu dễ nóng dễ nguội nhưng mỗi mối tình rất nồng nhiệt.