下品
げひん - HẠ PHẨM --- Hạ phẩm; kém chất lượng; hạ đẳng; thấp kém; tầm thường
英語定義:crude、earthy、vulgar、gross、rough-cut、coarse、vulgar、uncouth、common
例文:
()彼女は下品な彼を軽蔑していた。