感想
かんそう - 「CẢM TƯỞNG」 --- ◆ Cảm tưởng; ấn tượng
英語定義:sentiments; impression; thought; view; feelings
日本語定義:物事について、心に感じたことや思ったこと。所感。「感想を述べる」「読書感想文」
類語
所感(しょかん) 所懐(しょかい) 所存(しょぞん)
例文:
(1)あの映画見たの? 感想聞かせて。
Xem phim đó rồi hả? Cho tôi nghe cảm tưởng với.
()この番組について率直な感想をお聞かせください。
Hãy cho tôi nghe cảm nghĩ thẳng thắn về chương trình này.
()子どもの感想文とはいえ、採点する教師も試されている。
Dù là bài cảm nghĩ của trẻ, giáo viên chấm điểm cũng đang bị thử thách.
()日本で生活している留学生の多くが、「日本人は家族の関係が薄い」という感想を抱くようだ。
Xem phim đó rồi hả? Cho tôi nghe cảm tưởng với.
()この番組について率直な感想をお聞かせください。
Hãy cho tôi nghe cảm nghĩ thẳng thắn về chương trình này.
()子どもの感想文とはいえ、採点する教師も試されている。
Dù là bài cảm nghĩ của trẻ, giáo viên chấm điểm cũng đang bị thử thách.
()日本で生活している留学生の多くが、「日本人は家族の関係が薄い」という感想を抱くようだ。
テスト問題: