強引
ごういん - 「CƯỜNG DẪN」 --- ◆ Cưỡng bức; bắt buộc; bằng vũ lực; sử dụng quyền lực; cậy quyền cậy thế; cậy quyền; gia trưởng; ép buộc
英語定義:aggressive、pushful、pushy
日本語定義:[名・形動]抵抗や反対を押しきって無理に物事を行うこと。また、そのさま。「強引なやり方」「強引に事を進める」
類語
無理押し(むりおし) ごり押し(ごりおし)
例文:
(1)上司の強引なやり方に困っている。
Tôi đang rất khổ sở vì cách làm việc quá áp đặt và độc đoán của cấp trên.
(2)強引なやり方では、相手の理解を得ることは難しい。
Với cách làm áp đặt, rất khó nhận được sự thấu hiểu từ đối phương.
(3)彼は強引に話を進めようとしたが、みんなに反対された。
Anh ấy đã cố ép buộc đẩy câu chuyện tiến triển theo ý mình, nhưng bị mọi người phản đối.
(4)会社は強引な営業活動を行ったとして批判を受けた。
Công ty đã bị chỉ trích vì thực hiện các hoạt động bán hàng quá ép buộc.
(5)問題の原因を十分に検討しないまま、強引に結論を導き出すべきではない。
Không nên vội vàng đưa ra kết luận một cách gượng ép khi chưa xem xét đầy đủ nguyên nhân của vấn đề.
Tôi đang rất khổ sở vì cách làm việc quá áp đặt và độc đoán của cấp trên.
(2)強引なやり方では、相手の理解を得ることは難しい。
Với cách làm áp đặt, rất khó nhận được sự thấu hiểu từ đối phương.
(3)彼は強引に話を進めようとしたが、みんなに反対された。
Anh ấy đã cố ép buộc đẩy câu chuyện tiến triển theo ý mình, nhưng bị mọi người phản đối.
(4)会社は強引な営業活動を行ったとして批判を受けた。
Công ty đã bị chỉ trích vì thực hiện các hoạt động bán hàng quá ép buộc.
(5)問題の原因を十分に検討しないまま、強引に結論を導き出すべきではない。
Không nên vội vàng đưa ra kết luận một cách gượng ép khi chưa xem xét đầy đủ nguyên nhân của vấn đề.
テスト問題: