口頭
こうとう - 「KHẨU ĐẦU」 --- ◆ Sự thi nói; sự thi vấn đáp; nói; lời nói
英語定義:oral
日本語定義:文書でなく、直接、口で述べること。「口頭で説明する」
類語
口述(こうじゅつ)
例文:
()これにたいして、無文字の社会、口頭の世界は、われわれが考えているよりもはるかに多様だということなのです。
Ngược lại, xã hội không chữ, thế giới truyền miệng đa dạng hơn chúng ta nghĩ rất nhiều.
Ngược lại, xã hội không chữ, thế giới truyền miệng đa dạng hơn chúng ta nghĩ rất nhiều.