団結
だんけつ - 「ĐOÀN KẾT」 --- ◆ Đoàn kết
英語定義:agglomeration
日本語定義:多くの人が共通の目的のために一つにまとまること。「チームの団結が固い」「団結して春闘を闘う」
類語
大同(だいどう) 大同団結(だいどうだんけつ)
例文:
()個人個人が、てんでんばらばら、勝手気ままに行動するのではなく、ある程度の協調や団結のもとに行動しようとしはじめている。そんな動きを感じるのです。
Không phải mỗi cá nhân hành động lung tung tùy ý, mà bắt đầu hành động dưới sự phối hợp và đoàn kết ở mức nào đó. Tôi cảm nhận được động thái như thế.
Không phải mỗi cá nhân hành động lung tung tùy ý, mà bắt đầu hành động dưới sự phối hợp và đoàn kết ở mức nào đó. Tôi cảm nhận được động thái như thế.