形勢
けいせい - 「HÌNH THẾ」 --- ◆ Tình trạng; thăm dò; triển vọng thế trận, xu thế phát triển của một sự việc (thường dùng trong chính trị, kinh doanh, thi đấu, chiến tranh...).
英語定義:position; situation
日本語定義:変化する物事の、その時その時の状態や勢力の関係。「形勢が逆転する」「形勢不利」
類語
様子(ようす) 状態(じょうたい) 状況(じょうきょう) 情勢(じょうせい)
例文:
(1)試合の形勢は後半になって逆転した。
Cục diện trận đấu đã đảo chiều vào hiệp hai.
(2)試合の形勢はまったく逆転してわがチームに不利になった。
Cục diện trận đấu đã hoàn toàn đảo ngược và trở nên bất lợi cho đội của chúng tôi.
(3)試合の序盤は劣勢だったが、後半に入ってから形勢が逆転し、最終的に勝利を収めた。
Đầu trận đấu đội chúng tôi ở thế bất lợi, nhưng sang hiệp sau cục diện đã đảo ngược và cuối cùng giành được chiến thắng.
(4)経済形勢の変化に対応できなかった企業は、厳しい競争の中で生き残ることが難しい。
Những doanh nghiệp không thể thích ứng với sự thay đổi của tình hình kinh tế sẽ khó tồn tại trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
(5)交渉が長引くにつれて相手側の主張に無理があることが明らかになり、次第にこちらに有利な形勢となった。
Khi cuộc đàm phán kéo dài, sự vô lý trong lập luận của phía đối phương dần lộ rõ, và tình thế ngày càng nghiêng về phía có lợi cho chúng tôi.
(6)専門家たちは国際情勢だけでなく、地域の政治形勢についても慎重に分析を進めている。
Các chuyên gia không chỉ phân tích tình hình quốc tế mà còn đang thận trọng nghiên cứu cả cục diện chính trị của khu vực.
Cục diện trận đấu đã đảo chiều vào hiệp hai.
(2)試合の形勢はまったく逆転してわがチームに不利になった。
Cục diện trận đấu đã hoàn toàn đảo ngược và trở nên bất lợi cho đội của chúng tôi.
(3)試合の序盤は劣勢だったが、後半に入ってから形勢が逆転し、最終的に勝利を収めた。
Đầu trận đấu đội chúng tôi ở thế bất lợi, nhưng sang hiệp sau cục diện đã đảo ngược và cuối cùng giành được chiến thắng.
(4)経済形勢の変化に対応できなかった企業は、厳しい競争の中で生き残ることが難しい。
Những doanh nghiệp không thể thích ứng với sự thay đổi của tình hình kinh tế sẽ khó tồn tại trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
(5)交渉が長引くにつれて相手側の主張に無理があることが明らかになり、次第にこちらに有利な形勢となった。
Khi cuộc đàm phán kéo dài, sự vô lý trong lập luận của phía đối phương dần lộ rõ, và tình thế ngày càng nghiêng về phía có lợi cho chúng tôi.
(6)専門家たちは国際情勢だけでなく、地域の政治形勢についても慎重に分析を進めている。
Các chuyên gia không chỉ phân tích tình hình quốc tế mà còn đang thận trọng nghiên cứu cả cục diện chính trị của khu vực.
テスト問題: