損害
そんがい - 「TỔN HẠI」 --- ◆ Phương hại◆ Sự hư hại; sự thiệt hại; sự tàn phá; sự tổn thương; sự tổn hại; hư hại; thiệt hại; tàn phá; tổn thương; tổn hại
英語定義:damage; injury
日本語定義:そこない、傷つけること。利益を失わせることや、失うこと。また、事故などで受けた不利益。損失。「取引で損害をこうむる」
類語
損(そん) 損失(そんしつ)
例文:
(1)今回の火災で二億円の損壊が出た。
Vụ hỏa hoạn lần này đã gây thiệt hại về tài sản lên tới 200 triệu yên.
(5)交通事故で受けた損害は大きかった。
Thiệt hại mà tôi/chúng tôi phải chịu do vụ tai nạn giao thông là rất lớn.
(4)もし規格外になったら会社にとっても国にとっても大損害だからだ。
Bởi vì nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thì đó sẽ là tổn thất rất lớn không chỉ đối với công ty mà còn đối với cả quốc gia.
(2)台風で農作物に大きな損害が出た。
Bão gây thiệt hại lớn cho hoa màu.
(3)火災による損害は数億円に上った。
Thiệt hại do hỏa hoạn lên tới hàng trăm triệu yên.
Vụ hỏa hoạn lần này đã gây thiệt hại về tài sản lên tới 200 triệu yên.
(5)交通事故で受けた損害は大きかった。
Thiệt hại mà tôi/chúng tôi phải chịu do vụ tai nạn giao thông là rất lớn.
(4)もし規格外になったら会社にとっても国にとっても大損害だからだ。
Bởi vì nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thì đó sẽ là tổn thất rất lớn không chỉ đối với công ty mà còn đối với cả quốc gia.
(2)台風で農作物に大きな損害が出た。
Bão gây thiệt hại lớn cho hoa màu.
(3)火災による損害は数億円に上った。
Thiệt hại do hỏa hoạn lên tới hàng trăm triệu yên.
テスト問題:
N2 やってみよう
損害
a. 株で失敗して、大きな<u>損害</u>をした。
b. 今月は買い物をしすぎたので、<u>損害</u>した。
c. 海外旅行に行ったとき、荷物が<u>損害</u>してしまった。
d. 交通事故で受けた<u>損害</u>は大きかった。
a. 株で失敗して、大きな<u>損害</u>をした。
b. 今月は買い物をしすぎたので、<u>損害</u>した。
c. 海外旅行に行ったとき、荷物が<u>損害</u>してしまった。
d. 交通事故で受けた<u>損害</u>は大きかった。