勘違い
かんちがい - 「KHÁM VI」 --- ◆ Sự phán đoán sai lầm; sự nhận lầm; sự hiểu lầm; sự hiểu sai; phán đoán sai lầm; nhận lầm; hiểu lầm; hiểu sao
英語定義:misunderstanding
日本語定義:[名](スル)間違って思い込むこと。思い違い。「何か勘違いしているんじゃないか」
類語
誤解(ごかい) 思い違い(おもいちがい) 心得違い(こころえちがい)
例文:
(1)名前を呼ばれて振り返ってみたら、誰もいなかった。勘違いだったかな。
()勘違いするな、ちょっと熱区なっただけだから
Đừng hiểu nhầm, chỉ hơi sốt thôi.
()勘違いしないで。別にあなたのことが好きで助けたわけではないから。
Đừng hiểu nhầm. Không phải vì thích bạn mà giúp đâu.
()人々は気温が低い冬に、よく風邪を引く勘違いをしているようだが、気温の差が激しい春や秋のほうがもっと風邪を引きやすい。
Mọi người dường như hiểu nhầm rằng mùa đông nhiệt độ thấp hay cảm, nhưng mùa xuân thu chênh lệch nhiệt độ lớn lại dễ cảm hơn.
(2)彼は彼女の優しさを好意と勘違いしているらしい。
Anh ấy dường như đã hiểu nhầm lòng tốt của cô ấy là có tình cảm với mình
()勘違いするな、ちょっと熱区なっただけだから
Đừng hiểu nhầm, chỉ hơi sốt thôi.
()勘違いしないで。別にあなたのことが好きで助けたわけではないから。
Đừng hiểu nhầm. Không phải vì thích bạn mà giúp đâu.
()人々は気温が低い冬に、よく風邪を引く勘違いをしているようだが、気温の差が激しい春や秋のほうがもっと風邪を引きやすい。
Mọi người dường như hiểu nhầm rằng mùa đông nhiệt độ thấp hay cảm, nhưng mùa xuân thu chênh lệch nhiệt độ lớn lại dễ cảm hơn.
(2)彼は彼女の優しさを好意と勘違いしているらしい。
Anh ấy dường như đã hiểu nhầm lòng tốt của cô ấy là có tình cảm với mình
テスト問題: