製品
せいひん - 「CHẾ PHẨM」 --- ◆ Chế phẩm◆ Hàng hóa; hàng◆ Sản phẩm◆ Thành phẩm◆ Xuất phẩm .
英語定義:product; preparation; manufacture
日本語定義:販売するためにつくった品物。ある原料からつくった品物。「プラスチック製品」
例文:
(1)練習後、次に備えてグラウンドを整備する。
(2)あの企業は時代に合った製品を開発している。
Doanh nghiệp đó phát triển sản phẩm phù hợp với thời đại.
()引越しの後、新しい家電製品を買う
Sau chuyển nhà, mua đồ điện mới.
()この製品は一定の音にだけ反応する特殊性がある。
Sản phẩm này có đặc thù chỉ phản ứng với âm thanh nhất định.
(2)あの企業は時代に合った製品を開発している。
Doanh nghiệp đó phát triển sản phẩm phù hợp với thời đại.
()引越しの後、新しい家電製品を買う
Sau chuyển nhà, mua đồ điện mới.
()この製品は一定の音にだけ反応する特殊性がある。
Sản phẩm này có đặc thù chỉ phản ứng với âm thanh nhất định.