常時
- ---
例文:
()非常時に備えたので、きっと大丈夫なはずだ。
Đã chuẩn bị cho lúc khẩn cấp nên chắc chắn ổn.
Đã chuẩn bị cho lúc khẩn cấp nên chắc chắn ổn.
テスト問題: