定形
ていけい - ĐỊNH HÌNH --- ◆ Hình dạng cố định; hình dạng thông thường
英語定義:regular shape; typical form
日本語定義:1 一定のかたち。決まったかたち。「―の封筒」
例文:
()ただし、その肉体は可塑性を持っており、本質的には不定形で、環境によっては大幅に姿を変える。
Nhưng thể xác đó có tính dẻo, bản chất vô định hình, tùy môi trường có thể thay đổi hình dạng lớn.
Nhưng thể xác đó có tính dẻo, bản chất vô định hình, tùy môi trường có thể thay đổi hình dạng lớn.
テスト問題: