提案
ていあん - 「ĐỀ ÁN」 --- ◆ Đề án◆ Sự đề xuất; sự đưa ra
英語定義:overture; proposal; suggestion; offer; motion; proposition
日本語定義:議案や意見を提出すること。また、その議案や意見。「具体策を提案する」「提案者」
類語
動議(どうぎ) 提言(ていげん) 提起(ていき) 発案(はつあん) 発議(ほつぎ) 提議(ていぎ)
例文:
(1)地元の産業を生かした商品を提案する。
Đưa ra đề án sản phẩm phát huy ngành công nghiệp của địa phương.
()特別計画を提案する
Đề xuất kế hoạch đặc biệt.
()僕の提案を聞いて、彼女はうなずいた。
Nghe đề xuất của tôi, cô ấy gật đầu.
()それで、教授は授業で行われるテストの平均点数をすべての人に適用することを提案し、①学生たちもその条件を受け入れた。
Vì vậy, giáo sư đề xuất áp dụng điểm trung bình bài kiểm tra trong giờ học cho tất cả mọi người, và sinh viên cũng chấp nhận điều kiện đó.
Đưa ra đề án sản phẩm phát huy ngành công nghiệp của địa phương.
()特別計画を提案する
Đề xuất kế hoạch đặc biệt.
()僕の提案を聞いて、彼女はうなずいた。
Nghe đề xuất của tôi, cô ấy gật đầu.
()それで、教授は授業で行われるテストの平均点数をすべての人に適用することを提案し、①学生たちもその条件を受け入れた。
Vì vậy, giáo sư đề xuất áp dụng điểm trung bình bài kiểm tra trong giờ học cho tất cả mọi người, và sinh viên cũng chấp nhận điều kiện đó.
テスト問題: