正常
せいじょう - CHÁNH THƯỜNG --- ◆ Bình thường
英語定義:normal
日本語定義:[名・形動]正しいとされる状態にあること。また、特に変わったところがなく、普通であること。また、そのさま。「正常な心理状態」「列車ダイヤが正常に戻る」⇔異常。
例文:
(1)患者は意識を失っているが、血圧、脈拍は正常だ。
Bệnh nhân đã bất tỉnh, nhưng huyết áp và nhịp mạch vẫn ở mức bình thường.
(2)自分たちは正常の人間だが、相手はきずものだときめつけることもあります。
Có những lúc người ta mặc nhiên cho rằng mình là người bình thường, còn đối phương là kẻ có khiếm khuyết hay không bình thường.
(3)「場所」というのは、正常ではない。わずか数年間の学校教育が、以後何十年にもわたって、その人の看板として通用するというのは、奇妙というほかはない。
Cái gọi là “địa vị” hay “xuất thân” vốn không phải là điều hợp lý. Chỉ vài năm học ở trường mà lại trở thành tấm biển gắn liền với một con người trong suốt hàng chục năm sau đó thì quả thật không thể gọi là gì khác ngoài kỳ lạ.
Bệnh nhân đã bất tỉnh, nhưng huyết áp và nhịp mạch vẫn ở mức bình thường.
(2)自分たちは正常の人間だが、相手はきずものだときめつけることもあります。
Có những lúc người ta mặc nhiên cho rằng mình là người bình thường, còn đối phương là kẻ có khiếm khuyết hay không bình thường.
(3)「場所」というのは、正常ではない。わずか数年間の学校教育が、以後何十年にもわたって、その人の看板として通用するというのは、奇妙というほかはない。
Cái gọi là “địa vị” hay “xuất thân” vốn không phải là điều hợp lý. Chỉ vài năm học ở trường mà lại trở thành tấm biển gắn liền với một con người trong suốt hàng chục năm sau đó thì quả thật không thể gọi là gì khác ngoài kỳ lạ.
テスト問題: