公用
こうよう - CÔNG DỤNG --- ◆ Sử dụng công cộng; chi phí công cộng
英語定義:public business; official business
日本語定義:1 おおやけの用事。国や公共団体、または勤務する会社などの用務。公務。「―で出張する」⇔私用。
2 国や公共団体が使用すること。「―に供する」⇔私用。
類語
共用(きょうよう) 専用(せんよう) 常用(じょうよう) 愛用(あいよう)
例文:
()その際、英語を公用語にしているライバル会社を蹴って、日本語が公用語である会社に優秀な若者が来てくれるだろうか。
Lúc đó, liệu thanh niên xuất sắc có đến công ty lấy tiếng Nhật làm ngôn ngữ công cộng mà đá công ty đối thủ lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ công cộng không?
Lúc đó, liệu thanh niên xuất sắc có đến công ty lấy tiếng Nhật làm ngôn ngữ công cộng mà đá công ty đối thủ lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ công cộng không?