視察
しさつ - THỊ SÁT --- thị sát◆ Sự tuần tiễu
英語定義:inspection
日本語定義:現地・現場に行き、その実際のようすを見極めること。「災害の状況を視察する」
類語 査察(ささつ)
例文:
()月8日(月)にムンバイ工場視察の予定でしたが、本社にて会議が入り、副社長のムンバイ到着は9日(火)22時となる見込みです。
Ngày 8 tháng (Thứ Hai) dự định thị sát nhà máy Mumbai nhưng có họp tại trụ sở, phó giám đốc dự kiến đến Mumbai 22 giờ ngày 9 (Thứ Ba).
Ngày 8 tháng (Thứ Hai) dự định thị sát nhà máy Mumbai nhưng có họp tại trụ sở, phó giám đốc dự kiến đến Mumbai 22 giờ ngày 9 (Thứ Ba).
テスト問題: