主任
しゅにん - CHỦ NHÂM --- Chủ nhiệm
英語定義:chief
日本語定義:その任務を中心になって行う人。また、その任務の担当者の中で上席の人。「数学科の主任」「警備主任」
類語 デスク プロデューサー コミッショナー コーディネーター
例文:
()介護主任の山内ゆみさんは「彼女の明るさで表情を取り戻した認知症の人もいます。
Yumi Yamauchi chủ nhiệm chăm sóc nói “Có người mất trí nhớ nhờ sự vui vẻ của cô ấy mà lấy lại biểu cảm”.
Yumi Yamauchi chủ nhiệm chăm sóc nói “Có người mất trí nhớ nhờ sự vui vẻ của cô ấy mà lấy lại biểu cảm”.