説明
せつめい - 「THUYẾT MINH」 --- ◆ Sự thuyết minh; sự giải thích .
英語定義:description; illustration; explanation
日本語定義:ある事柄が、よくわかるように述べること。「説明を求める」「科学では説明のつかない現象」「事情を説明する」
類語
解説(かいせつ) 論説(ろんせつ)
例文:
()そして、そのような感情が生てじくてるのには、それ相応のことが生じており、だいたいにおいて、それがどうして生じてきたのか説明できるものである。
Và để cảm xúc như thế sinh ra thì có chuyện tương xứng xảy ra, nói chung có thể giải thích vì sao sinh ra.
Và để cảm xúc như thế sinh ra thì có chuyện tương xứng xảy ra, nói chung có thể giải thích vì sao sinh ra.
テスト問題: