停止
ていし - ĐÌNH CHỈ --- Sự đình chỉ; dừng lại
英語定義:insertion; pause; stop; arrest; temporary prohibition; suspension; abeyance; standstill; stopping; insertio
日本語定義:1 動いていたものが途中で止まること。また、止めること。「心臓の鼓動が停止する」「車を停止する」
2 していたことを一時やめること。また、差し止めること。「作業を停止する」「営業停止処分」
類語
ストップ
例文:
(1)「行動というものは、常に判断の停止と批判の中止によって、初めて可能になる」という言葉があります。
Có câu “Hành động chỉ có thể lần đầu nhờ dừng phán đoán và dừng phê phán”.
()通行人がいたので一時停止をする。
Có người đi đường nên tạm dừng.
()恐れ入りますが、本状にて下記利用停止予定日前日までに最寄りのコンビニエンスストアでお支払いいたきまだすよう、お願いいたします。
Thực sự rất xin lỗi, quý khách vui lòng đến cửa hàng tiện lợi gần nhà thanh toán trước ngày dự báo đình chỉ sử dụng có ghi ở bên dưới bản thông báo này.
()しかしあんまり寒すぎると思考が停止し、もう笑うしかなくなってくる。
Nhưng trời quá lạnh, đến mức mà suy nghĩ của tôi ngừng lại, và tôi chỉ còn biết cười.
Có câu “Hành động chỉ có thể lần đầu nhờ dừng phán đoán và dừng phê phán”.
()通行人がいたので一時停止をする。
Có người đi đường nên tạm dừng.
()恐れ入りますが、本状にて下記利用停止予定日前日までに最寄りのコンビニエンスストアでお支払いいたきまだすよう、お願いいたします。
Thực sự rất xin lỗi, quý khách vui lòng đến cửa hàng tiện lợi gần nhà thanh toán trước ngày dự báo đình chỉ sử dụng có ghi ở bên dưới bản thông báo này.
()しかしあんまり寒すぎると思考が停止し、もう笑うしかなくなってくる。
Nhưng trời quá lạnh, đến mức mà suy nghĩ của tôi ngừng lại, và tôi chỉ còn biết cười.
テスト問題: