講義
こうぎ - 「GIẢNG NGHĨA」 --- ◆ Bài giảng; giờ học◆ Diễn giảng
英語定義:lecture; explanation; discourse
日本語定義:1 学問の方法や成果、また、研究対象などについて、その内容・性質などを説き聞かせること。また、その説明。「学生に国文学を講義する」
2 大学の授業。「講義に出席する」「集中講義」
類語
授業(じゅぎょう) レクチャー レッスン
例文:
()講義に出席する
Tham dự bài giảng.
()今日は大学の講義で日本式の経営について学んだ。
Hôm nay học về quản lý kiểu Nhật trong bài giảng đại học.
Tham dự bài giảng.
()今日は大学の講義で日本式の経営について学んだ。
Hôm nay học về quản lý kiểu Nhật trong bài giảng đại học.