sachjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
説明
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
Home
N2
Khóa học tuhocjlpt N2
Lý thuyết Kanji N2
辛 からいーつらいーかのと・シン TÂN
漢字コース
KANJI :
辛
からいーつらいーかのと・シン
: TÂN
Mùi cay. Cay đắng nhọc nhằn.
đứng 10 tiếng ở TÂN sân nhất chờ , cay vãi
読解
:
辛い
人によっては、それは「きっと辛いだろう」といいますが、人は習慣の動物で、慣れれば傍で見るほど辛いものではありません。
行こう
読解
:
辛抱
この一戦で、辛抱の果てには歓喜があると知った。
行こう
読解
:
香辛料
のりなどの海藻、きのこ類など消化の悪いもの、香辛料は控えくだてさい。
Không ăn những đồ ăn cay, những đồ không tốt cho tiêu hoá như rong biển, nấm, tảo.
行こう