Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
2 2636 Kanji N1 問題1漢字読み - 第16回練習問題
3 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
4 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
5 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題
6 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
7 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
8 12210 Từ đồng nghĩa N1 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1
9 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
10 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
2 1390 Dokkai ngắn N1 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2)
3 9856 Dokkai ngắn N1 2010年07月 - 短文内容理解(3
4 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
5 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
6 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
8 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
9 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
10 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number