Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
2 2627 Kanji N1 問題1漢字読み - 第7回練習問題
3 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
4 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
5 12209 Nghĩa của từ N1 2025年12月 - Nghĩa của từ N1
6 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
7 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
8 2234 Kanji N1 2012年12月 - 漢字読み
9 11858 Từ đồng nghĩa N1 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1
10 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
2 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
5 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
6 9856 Dokkai ngắn N1 2010年07月 - 短文内容理解(3
7 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
10 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number