Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2623 Kanji N1 問題1漢字読み - 第3回練習問題
2 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
3 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
4 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
5 12210 Từ đồng nghĩa N1 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1
6 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
7 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1
8 2634 Kanji N1 問題1漢字読み - 第14回練習問題
9 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
10 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
4 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
7 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
8 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
9 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
10 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number