Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
2 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
3 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
4 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1
5 2623 Kanji N1 問題1漢字読み - 第3回練習問題
6 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
7 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
8 2636 Kanji N1 問題1漢字読み - 第16回練習問題
9 2625 Kanji N1 問題1漢字読み - 第5回練習問題
10 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
2 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
3 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
4 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
5 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
7 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
8 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number