Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 21 | 2637 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第17回練習問題 |
| 22 | 2633 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第13回練習問題 |
| 23 | 11856 | Kanji N1 | 2024年07月 - Kanji N1 |
| 24 | 2638 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第18回練習問題 |
| 25 | 2644 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第24回練習問題 |
| 26 | 11859 | Cách dùng từ N1 | 2024年07月 - Cách dùng từ N1 |
| 27 | 2621 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第1回練習問題 |
| 28 | 1580 | Cách dùng từ N1 | 問題4用法 - 第83回練習問題 |
| 29 | 11857 | Nghĩa của từ N1 | 2024年07月 - Nghĩa của từ N1 |
| 30 | 2623 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第3回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 2 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 3 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 4 | 2354 | Dokkai ngắn N1 | 2016年07月 - 短文内容理解(2) |
| 5 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 6 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 12216 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 8 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 10 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|