Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
21 2636 Kanji N1 問題1漢字読み - 第16回練習問題
22 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
23 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
24 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
25 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
26 2643 Kanji N1 問題1漢字読み - 第23回練習問題
27 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
28 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
29 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
30 2632 Kanji N1 問題1漢字読み - 第12回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
2 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
5 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
6 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
10 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number