Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
21 2627 Kanji N1 問題1漢字読み - 第7回練習問題
22 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
23 12001 Cách dùng từ N1 2024年12月 - Cách dùng từ N1
24 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
25 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
26 2643 Kanji N1 問題1漢字読み - 第23回練習問題
27 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
28 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
29 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題
30 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
2 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
3 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 9856 Dokkai ngắn N1 2010年07月 - 短文内容理解(3
5 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
6 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
7 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
9 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number