Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
21 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
22 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
23 2639 Kanji N1 問題1漢字読み - 第19回練習問題
24 12208 Kanji N1 2025年12月 - Kanji N1
25 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
26 2643 Kanji N1 問題1漢字読み - 第23回練習問題
27 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
28 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
29 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
30 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
2 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
3 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
4 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 9856 Dokkai ngắn N1 2010年07月 - 短文内容理解(3
8 2321 Dokkai ngắn N1 2015年07月 - 短文内容理解(1)
9 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number