Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
21 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
22 2641 Kanji N1 問題1漢字読み - 第21回練習問題
23 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題
24 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
25 378 Kanji N1 直前対策N1 第5回 模擬テスト - 漢字読み
26 2632 Kanji N1 問題1漢字読み - 第12回練習問題
27 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
28 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
29 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
30 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
6 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 1390 Dokkai ngắn N1 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2)
8 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
10 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number