Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
11 2636 Kanji N1 問題1漢字読み - 第16回練習問題
12 745 Kanji N1 第9日 - 漢字読み
13 2625 Kanji N1 問題1漢字読み - 第5回練習問題
14 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
15 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
16 12000 Từ đồng nghĩa N1 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1
17 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
18 378 Kanji N1 直前対策N1 第5回 模擬テスト - 漢字読み
19 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題
20 12209 Nghĩa của từ N1 2025年12月 - Nghĩa của từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
2 1390 Dokkai ngắn N1 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2)
3 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
4 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
6 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
7 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
8 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
9 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
10 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number