Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
11 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題
12 1582 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第85回練習問題
13 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
14 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
15 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
16 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
17 12211 Cách dùng từ N1 2025年12月 - Cách dùng từ N1
18 2639 Kanji N1 問題1漢字読み - 第19回練習問題
19 12000 Từ đồng nghĩa N1 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1
20 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
3 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
4 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
5 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
8 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
10 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number