Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
11 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
12 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
13 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
14 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
15 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
16 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
17 2641 Kanji N1 問題1漢字読み - 第21回練習問題
18 2639 Kanji N1 問題1漢字読み - 第19回練習問題
19 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
20 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
4 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
6 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
8 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
9 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
10 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number