Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 11 | 12211 | Cách dùng từ N1 | 2025年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 12 | 11856 | Kanji N1 | 2024年07月 - Kanji N1 |
| 13 | 2630 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第10回練習問題 |
| 14 | 11999 | Nghĩa của từ N1 | 2024年12月 - Nghĩa của từ N1 |
| 15 | 378 | Kanji N1 | 直前対策N1 第5回 模擬テスト - 漢字読み |
| 16 | 2635 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第15回練習問題 |
| 17 | 2622 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第2回練習問題 |
| 18 | 2626 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第6回練習問題 |
| 19 | 2627 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第7回練習問題 |
| 20 | 2643 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第23回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 2 | 1390 | Dokkai ngắn N1 | 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2) |
| 3 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 4 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 5 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 6 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 7 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 8 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 10 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|