Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
41 12210 Từ đồng nghĩa N1 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1
42 2627 Kanji N1 問題1漢字読み - 第7回練習問題
43 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
44 12211 Cách dùng từ N1 2025年12月 - Cách dùng từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
4 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
7 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
10 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number