Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2624 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第4回練習問題 |
| 2 | 11998 | Kanji N1 | 2024年12月 - Kanji N1 |
| 3 | 2623 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第3回練習問題 |
| 4 | 12211 | Cách dùng từ N1 | 2025年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 5 | 12000 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 6 | 2634 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第14回練習問題 |
| 7 | 2234 | Kanji N1 | 2012年12月 - 漢字読み |
| 8 | 1582 | Cách dùng từ N1 | 問題4用法 - 第85回練習問題 |
| 9 | 11859 | Cách dùng từ N1 | 2024年07月 - Cách dùng từ N1 |
| 10 | 2639 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第19回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 11 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 12 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 13 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 14 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 15 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 16 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 17 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 18 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 19 | 2292 | Dokkai ngắn N1 | 2014年07月 - 短文内容理解(4) |
| 20 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|