Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 1582 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第85回練習問題
2 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
3 745 Kanji N1 第9日 - 漢字読み
4 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題
5 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
6 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
7 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
8 2234 Kanji N1 2012年12月 - 漢字読み
9 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
10 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
11 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
12 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
13 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
14 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
15 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
16 2321 Dokkai ngắn N1 2015年07月 - 短文内容理解(1)
17 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
18 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
19 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
20 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number