Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
2 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
3 2643 Kanji N1 問題1漢字読み - 第23回練習問題
4 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
5 11858 Từ đồng nghĩa N1 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1
6 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
7 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
8 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
9 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
10 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
11 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
12 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number