Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
2 12000 Từ đồng nghĩa N1 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1
3 1580 Cách dùng từ N1 問題4用法 - 第83回練習問題
4 12209 Nghĩa của từ N1 2025年12月 - Nghĩa của từ N1
5 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
6 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
7 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
8 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
9 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
10 12210 Từ đồng nghĩa N1 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
11 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
12 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
13 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
14 1390 Dokkai ngắn N1 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2)
15 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
16 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
17 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
18 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
19 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
20 2321 Dokkai ngắn N1 2015年07月 - 短文内容理解(1)

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number