Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 31 | 12001 | Cách dùng từ N1 | 2024年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 32 | 745 | Kanji N1 | 第9日 - 漢字読み |
| 33 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 34 | 12000 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 35 | 2630 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第10回練習問題 |
| 36 | 2643 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第23回練習問題 |
| 37 | 2621 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第1回練習問題 |
| 38 | 11859 | Cách dùng từ N1 | 2024年07月 - Cách dùng từ N1 |
| 39 | 2640 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第20回練習問題 |
| 40 | 2638 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第18回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 2 | 12216 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 3 | 9856 | Dokkai ngắn N1 | 2010年07月 - 短文内容理解(3 |
| 4 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 5 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 6 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 1390 | Dokkai ngắn N1 | 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2) |
| 8 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 10 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|