Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
31 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
32 2639 Kanji N1 問題1漢字読み - 第19回練習問題
33 2641 Kanji N1 問題1漢字読み - 第21回練習問題
34 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題
35 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1
36 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
4 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
7 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
8 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
9 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
10 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number