Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 31 | 2639 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第19回練習問題 |
| 32 | 11857 | Nghĩa của từ N1 | 2024年07月 - Nghĩa của từ N1 |
| 33 | 11817 | Từ đồng nghĩa N1 | 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 34 | 11998 | Kanji N1 | 2024年12月 - Kanji N1 |
| 35 | 2635 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第15回練習問題 |
| 36 | 378 | Kanji N1 | 直前対策N1 第5回 模擬テスト - 漢字読み |
| 37 | 1580 | Cách dùng từ N1 | 問題4用法 - 第83回練習問題 |
| 38 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 39 | 11858 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 40 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 2 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 3 | 1390 | Dokkai ngắn N1 | 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2) |
| 4 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 5 | 2292 | Dokkai ngắn N1 | 2014年07月 - 短文内容理解(4) |
| 6 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 8 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 9 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 10 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|