Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
31 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
32 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
33 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
34 11858 Từ đồng nghĩa N1 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1
35 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
36 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
2 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
4 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
5 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
6 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
10 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number