Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 31 | 2628 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第8回練習問題 |
| 32 | 12211 | Cách dùng từ N1 | 2025年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 33 | 11817 | Từ đồng nghĩa N1 | 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 34 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 35 | 2234 | Kanji N1 | 2012年12月 - 漢字読み |
| 36 | 745 | Kanji N1 | 第9日 - 漢字読み |
| 37 | 2632 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第12回練習問題 |
| 38 | 12210 | Từ đồng nghĩa N1 | 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 39 | 2636 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第16回練習問題 |
| 40 | 11857 | Nghĩa của từ N1 | 2024年07月 - Nghĩa của từ N1 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 2 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 3 | 1390 | Dokkai ngắn N1 | 模擬テスト1本試験形式でチャレンジ 第2回 - 短文内容理解(2) |
| 4 | 2354 | Dokkai ngắn N1 | 2016年07月 - 短文内容理解(2) |
| 5 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 6 | 12062 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 7 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 8 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 1249 | Dokkai ngắn N1 | ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解 第1回 - 7番 |
| 10 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|