Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2626 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第6回練習問題 |
| 2 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
| 3 | 2630 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第10回練習問題 |
| 4 | 11998 | Kanji N1 | 2024年12月 - Kanji N1 |
| 5 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 6 | 12211 | Cách dùng từ N1 | 2025年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 7 | 2625 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第5回練習問題 |
| 8 | 2644 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第24回練習問題 |
| 9 | 2642 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第22回練習問題 |
| 10 | 12210 | Từ đồng nghĩa N1 | 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 2 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 3 | 1249 | Dokkai ngắn N1 | ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解 第1回 - 7番 |
| 4 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 5 | 2354 | Dokkai ngắn N1 | 2016年07月 - 短文内容理解(2) |
| 6 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 7 | 12216 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 8 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 9 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 10 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|