Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
2 2633 Kanji N1 問題1漢字読み - 第13回練習問題
3 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
4 2634 Kanji N1 問題1漢字読み - 第14回練習問題
5 12210 Từ đồng nghĩa N1 2025年12月 - Từ đồng nghĩa N1
6 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
7 2621 Kanji N1 問題1漢字読み - 第1回練習問題
8 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
9 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
10 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
2 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
3 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
7 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
8 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
10 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number