Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
2 2640 Kanji N1 問題1漢字読み - 第20回練習問題
3 2625 Kanji N1 問題1漢字読み - 第5回練習問題
4 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
5 2639 Kanji N1 問題1漢字読み - 第19回練習問題
6 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
7 12001 Cách dùng từ N1 2024年12月 - Cách dùng từ N1
8 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
9 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
10 12208 Kanji N1 2025年12月 - Kanji N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12216 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
3 1249 Dokkai ngắn N1 ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解  第1回 - 7番
4 2292 Dokkai ngắn N1 2014年07月 - 短文内容理解(4)
5 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
6 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
8 2321 Dokkai ngắn N1 2015年07月 - 短文内容理解(1)
9 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
10 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number