Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
2 2623 Kanji N1 問題1漢字読み - 第3回練習問題
3 2632 Kanji N1 問題1漢字読み - 第12回練習問題
4 2641 Kanji N1 問題1漢字読み - 第21回練習問題
5 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
6 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
7 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
8 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題
9 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
10 2627 Kanji N1 問題1漢字読み - 第7回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
4 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
7 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 2225 Dokkai ngắn N1 2012年07月 - 短文内容理解(1)
10 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number