Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2626 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第6回練習問題 |
| 2 | 2630 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第10回練習問題 |
| 3 | 2644 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第24回練習問題 |
| 4 | 12113 | Từ đồng nghĩa N1 | 完全SuccessN1テスト1 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 5 | 11858 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 6 | 2623 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第3回練習問題 |
| 7 | 12054 | Kanji N1 | 合格模試テスト3 - Kanji N1 |
| 8 | 11817 | Từ đồng nghĩa N1 | 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 9 | 350 | Kanji N1 | 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 漢字読み |
| 10 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 3 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 4 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 5 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 6 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 7 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 2 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 3 | 11822 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 4 | 12086 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 5 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 6 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 11785 | Dokkai ngắn N1 | 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 8 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 9 | 9876 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 10 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|