Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
2 2348 Từ đồng nghĩa N1 2016年07月 - 言い換え類義
3 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
4 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1
5 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
6 2632 Kanji N1 問題1漢字読み - 第12回練習問題
7 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
8 2635 Kanji N1 問題1漢字読み - 第15回練習問題
9 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
10 12112 Nghĩa của từ N1 完全SuccessN1テスト1 - Nghĩa của từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
3 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
4 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
5 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
6 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
7 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
11 12086 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
12 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
13 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)
14 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
15 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
16 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
17 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
18 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
19 9876 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number