Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
11 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
12 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
13 12148 Nghĩa của từ N1 完全SuccessN1テスト3 - Nghĩa của từ N1
14 353 Cách dùng từ N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 用法
15 12000 Từ đồng nghĩa N1 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1
16 12147 Kanji N1 完全SuccessN1テスト3 - Kanji N1
17 2631 Kanji N1 問題1漢字読み - 第11回練習問題
18 12149 Từ đồng nghĩa N1 完全SuccessN1テスト3 - Từ đồng nghĩa N1
19 2632 Kanji N1 問題1漢字読み - 第12回練習問題
20 2634 Kanji N1 問題1漢字読み - 第14回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
2 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
3 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
4 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
5 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
6 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
7 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11785 Dokkai ngắn N1 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 9875 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
3 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)
6 11822 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 12086 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
10 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number