Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
21 12054 Kanji N1 合格模試テスト3 - Kanji N1
22 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
23 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
24 2643 Kanji N1 問題1漢字読み - 第23回練習問題
25 2623 Kanji N1 問題1漢字読み - 第3回練習問題
26 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
27 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
28 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
29 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1
30 12057 Cách dùng từ N1 合格模試テスト3 - Cách dùng từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
3 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
4 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
5 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
6 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
7 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
2 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
3 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
4 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
5 12086 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
7 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
8 11804 Dokkai ngắn N1 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 7499 Dokkai ngắn N1 Luyện tập ĐỌC HIỂU - Tanbun 36
10 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number