Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
41 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
42 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
43 12056 Từ đồng nghĩa N1 合格模試テスト3 - Từ đồng nghĩa N1
44 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
45 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
46 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
47 2348 Từ đồng nghĩa N1 2016年07月 - 言い換え類義
48 12148 Nghĩa của từ N1 完全SuccessN1テスト3 - Nghĩa của từ N1
49 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
50 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
3 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
4 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
5 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
6 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
7 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
3 9875 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
5 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11785 Dokkai ngắn N1 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 9876 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)
10 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number