Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
41 12113 Từ đồng nghĩa N1 完全SuccessN1テスト1 - Từ đồng nghĩa N1
42 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
43 11818 Cách dùng từ N1 2023年12月 - Cách dùng từ N1
44 2633 Kanji N1 問題1漢字読み - 第13回練習問題
45 2625 Kanji N1 問題1漢字読み - 第5回練習問題
46 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
47 2347 Nghĩa của từ N1 2016年07月 - 文脈規定
48 12000 Từ đồng nghĩa N1 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1
49 12055 Nghĩa của từ N1 合格模試テスト3 - Nghĩa của từ N1
50 353 Cách dùng từ N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 用法

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
2 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
3 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
4 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
5 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
6 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
7 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
2 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
3 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 7499 Dokkai ngắn N1 Luyện tập ĐỌC HIỂU - Tanbun 36
5 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
6 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 11822 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
8 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
10 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number