Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 51 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 52 | 2638 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第18回練習問題 |
| 53 | 12056 | Từ đồng nghĩa N1 | 合格模試テスト3 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 54 | 11857 | Nghĩa của từ N1 | 2024年07月 - Nghĩa của từ N1 |
| 55 | 2627 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第7回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 2 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 3 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 4 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 5 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 6 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 7 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 2 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 3 | 2385 | Dokkai ngắn N1 | 2017年07月 - 短文内容理解(1) |
| 4 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 5 | 9875 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 6 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 8 | 12086 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 10 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|