Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
2 11857 Nghĩa của từ N1 2024年07月 - Nghĩa của từ N1
3 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
4 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
5 12056 Từ đồng nghĩa N1 合格模試テスト3 - Từ đồng nghĩa N1
6 11998 Kanji N1 2024年12月 - Kanji N1
7 12114 Cách dùng từ N1 完全SuccessN1テスト1 - Cách dùng từ N1
8 12055 Nghĩa của từ N1 合格模試テスト3 - Nghĩa của từ N1
9 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
10 12149 Từ đồng nghĩa N1 完全SuccessN1テスト3 - Từ đồng nghĩa N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
3 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
4 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
5 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
6 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
7 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
5 11804 Dokkai ngắn N1 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
7 9875 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
8 12005 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
9 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
10 12086 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number